Translation glossary: Engineering Glossary

Creator:
Filter
Reset
Showing entries 1-6 of 6
 
billet shelllớp áo (vỏ) ngoài của phôi thép 
English to Vietnamese
M&E servicesCác dịch vụ thuộc hệ thống Cơ - Điện 
English to Vietnamese
máy nhào đùn liên hợpcombined pug-mill 
Vietnamese to English
Máy vắt sổ 3 kim 5 chỉ, Máy vắt gấu của và Bàn là hơi chỉnh treo đều của Thái.Over-lock machine 3 needles 5 threads.... 
Vietnamese to English
notching and snap jointmộng có khấc và khớp nối dạng ngàm 
English to Vietnamese
Sét pha - Bùn sét pha & Cát phaMixed clay - Clay mud & Mixed sand 
Vietnamese to English
All of ProZ.com
  • All of ProZ.com
  • Term search
  • Jobs
  • Forums
  • Multiple search